The Hoang Kế Toán Dạo Thành viên BQT 4/3/11 #1 Xin chào cả nhà, Các bạn giúp mình dịch các từ sau trên tờ khai thuế TNCN sang tiếng anh nhé: 1. Thu nhập tính thuế 2. Thu nhập chịu thuế làm căn cứ tính giảm thuế 3. Số thuế còn phải khấu trừ thêm Xin cám ơn
Xin chào cả nhà, Các bạn giúp mình dịch các từ sau trên tờ khai thuế TNCN sang tiếng anh nhé: 1. Thu nhập tính thuế 2. Thu nhập chịu thuế làm căn cứ tính giảm thuế 3. Số thuế còn phải khấu trừ thêm Xin cám ơn
N ngoisaomayman02 I'm comeback. 4/3/11 #2 1. Thu nhập tính thuế - taxable income Sửa lần cuối: 4/3/11
tamnt07 Sống đơn giản, lấy nụ cười làm căn bản! 5/3/11 #3 Biết có tí: assessable income là thu nhập tính thuế taxable income là thu nhập chịu thuế
The Hoang Kế Toán Dạo Thành viên BQT 8/3/11 #4 Mời các bạn tiếp tục dịch giúp mình những từ còn lại với. Vất vã với mấy cái này ghê.
tamnt07 Sống đơn giản, lấy nụ cười làm căn bản! 9/3/11 #5 Nếu bạn hay phải dịch thì đăng ký lấy một tài khoản trên các trang văn bản luật ấy, mất một tí phí nhưng có song ngữ luôn!
Nếu bạn hay phải dịch thì đăng ký lấy một tài khoản trên các trang văn bản luật ấy, mất một tí phí nhưng có song ngữ luôn!