| TÀI SẢN | Năm 2015 (dự toán lần 1) | Năm 2015 (dự toán lần 2) | |
| A - | TÀI SẢN NGẮN HẠN | 148,678,121,175 | |
| I. | Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,283,735,729 | |
| 1. | Tiền | 3,283,735,729 | |
| 2. | Các khoản tương đương tiền | - | |
| II. | Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | - | |
| 1. | Đầu tư ngắn hạn | - | |
| 2. | Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | - | |
| III. | Các khoản phải thu ngắn hạn | 57,099,149,123 | |
| 1. | Phải thu khách hàng | 50,751,493,151 | |
| 2. | Trả trước cho người bán | 5,645,878,925 | |
| 3. | Phải thu nội bộ ngắn hạn | - | |
| 4. | Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | - | |
| 5. | Các khoản phải thu khác | 3,489,621,531 | |
| 6. | Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | (2,787,844,484) | |
| IV. | Hàng tồn kho | 77,781,646,927 | |
| 1. | Hàng tồn kho | 77,781,646,927 | |
| 2. | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | - | |
| V. | Tài sản ngắn hạn khác | 10,513,589,396 | |
| 1. | Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,587,845,933 | |
| 2. | Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 593,728,527 | |
| 3. | Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 124,824,685 | |
| 4. | Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | - | |
| 5 | Tài sản ngắn hạn khác | 2,207,190,250 | |
| B - | TÀI SẢN DÀI HẠN | 250,341,541,510 | |
| I. | Các khoản phải thu dài hạn | - | |
| 1. | Phải thu dài hạn của khách hàng | - | |
| 2. | Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | - | |
| 3. | Phải thu dài hạn nội bộ | - | |
| 4. | Phải thu dài hạn khác | - | |
| 5. | Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | - | |
| II. | Tài sản cố định | 245,760,464,871 | |
| 1. | Tài sản cố định hữu hình | 244,958,012,487 | |
| | Nguyên giá | 464,646,310,330 | |
| | Giá trị hao mòn lũy kế | (219,688,297,843) | |
| 2. | Tài sản cố định thuê tài chính | - | |
| | Nguyên giá | - | |
| | Giá trị hao mòn lũy kế | - | |
| 3. | Tài sản cố định vô hình | - | |
| | Nguyên giá | 122,436,364 | |
| | Giá trị hao mòn lũy kế | (122,436,364) | |
| 4. | Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 802,452,384 | |
| | | | |
| III. | Bất động sản đầu tư | - | |
| | Nguyên giá | - | |
| | Giá trị hao mòn lũy kế | - | |
| | | | |
| IV. | Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,411,420,449 | |
| 1. | Đầu tư vào công ty con | - | |
| 2. | Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | - | |
| 3. | Đầu tư dài hạn khác | 4,262,469,000 | |
| 4. | Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | (2,851,048,551) | |
| | | | |
| V. | Tài sản dài hạn khác | 3,169,656,190 | |
| 1. | Chi phí trả trước dài hạn | 2,874,530,447 | |
| 2. | Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | - | |
| 3. | Tài sản dài hạn khác | 295,125,743 | |
| | | | |
| VI. | Lợi thế thương mại | - | |
| | | | |
| | TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 399,019,662,685 | |
| NGUỒN VỐN | Năm 2015 (dự toán) | | |
| | | | |
| A - | NỢ PHẢI TRẢ | 380,000,292,914 | |
| I. | Nợ ngắn hạn | 265,626,042,914 | |
| 1. | Vay và nợ ngắn hạn | 136,737,697,285 | |
| 2. | Phải trả người bán | 78,669,910,430 | |
| 3. | Người mua trả tiền trước | 5,824,128,151 | |
| 4. | Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 14,067,009,400 | |
| 5. | Phải trả người lao động | 12,702,360,023 | |
| 6. | Chi phí phải trả | 371,212,090 | |
| 7. | Phải trả nội bộ | - | |
| 8. | Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | - | |
| 9. | Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 17,253,725,535 | |
| 10. | Dự phòng phải trả ngắn hạn | - | |
| 11. | Quỹ khen thưởng, phúc lợi | - | |
| 12. | Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | - | |
| II. | Nợ dài hạn | 114,374,250,000 | |
| 1. | Phải trả dài hạn người bán | - | |
| 2. | Phải trả dài hạn nội bộ | - | |
| 3. | Phải trả dài hạn khác | - | |
| 4. | Vay và nợ dài hạn | 114,374,250,000 | |
| 5. | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | - | |
| 6. | Dự phòng trợ cấp mất việc làm | - | |
| 7. | Dự phòng phải trả dài hạn | - | |
| 8. | Doanh thu chưa thực hiện | - | |
| 9. | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | - | |
| B - | NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 29,364,944,192 | |
| I. | Vốn chủ sở hữu | 29,364,944,192 | |
| 1. | Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 48,374,300,000 | |
| 2. | Thặng dư vốn cổ phần | 9,141,949,000 | |
| 3. | Vốn khác của chủ sở hữu | 261,000,000 | |
| 4. | Cổ phiếu quỹ | (258,200,000) | |
| 5. | Chênh lệch đánh giá lại tài sản | - | |
| 6. | Chênh lệch tỷ giá hối đoái | - | |
| 7. | Quỹ đầu tư phát triển | 7,160,537,075 | |
| 8. | Quỹ dự phòng tài chính | 1,331,572,993 | |
| 9. | Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | - | |
| 10. | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | (36,646,214,876) | |
| 11. | Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | - | |
| 12. | Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | - | |
| II. | Nguồn kinh phí và quỹ khác | - | |
| 1. | Nguồn kinh phí | - | |
| 2. | Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | - | |
| | | | |
| C - | LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | - | |
| | | | |
| | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 409,365,237,106 | |