phuongnskt
Sơ cấp
| BẢNG TÍNH LƯƠNG CHUYỀN 9 THÁNG 10 NĂM 2015 | ||||||||||
| ngày công trong tháng | 27 | |||||||||
| SỐ TT | số thẻ | HỌ VÀ TÊN | BẬC THỢ | LƯƠNG CB | NGÀY CÔNG | PHÉP | KO PHÉP | |||
| XĂNG | NHÀ TRỌ | CHUYÊN CẦN | ||||||||
| 1 | 001 | A1 | 3,450,000 | 150,000 | 200,000 | 300,000 | ||||
| 2 | 002 | A2 | 3,450,000 | 200,000 | ||||||
| 3 | 003 | A3 | 3,450,000 | 150,000 | 200,000 | 300,000 | ||||
| 4 | 004 | A4 | 3,450,000 | 150,000 | 200,000 | |||||
| 5 | 005 | A5 | 3,450,000 | 150,000 | 200,000 | 150,000 | ||||
| 6 | 006 | A6 | 3,450,000 | 150,000 | 200,000 | 300,000 | ||||
| 7 | 007 | A7 | 3,450,000 | 150,000 | 200,000 | 150,000 | ||||
| 8 | 008 | A8 | 3,450,000 | 200,000 | ||||||
| 9 | 009 | A9 | 3,450,000 | 150,000 | 200,000 | 300,000 | ||||
| 10 | 010 | A10 | 3,450,000 | 150,000 | 200,000 | 300,000 | ||||
| GHI CHÚ: | NGHĨ KO PHÉP: 1 ngày trừ 100% chuyên cần | |||||||||
| 2 ngày trừ 100% chuyên cần + năng suất | ||||||||||
| 3 ngày trừ 100% chuyên cần + năng suất + xăng xe | ||||||||||
| NGHỈ CÓ PHÉP | 1 ngày giữ nguyên chuyên cần | |||||||||
| 2 ngày trừ 50% chuyên cần | ||||||||||
| 3 ngày trừ 100% chuyên cần | ||||||||||
| 4 ngày trừ 100% chuyên cần + năng suất |