Hong Quyenn
Guest
Chào cả nhà, cho em hỏi
Khi xuất HĐ có bảng kê, Chiết khấu em lập như vậy có đúng không ạ?
Em không biết Chiết khấu mình ghi trên HĐ hay bảng kê ạ?
BẢNG KÊ NHƯ VẬY CÓ ĐÚNG K Ạ?
[TBODY]
[/TBODY]
Khi xuất HĐ có bảng kê, Chiết khấu em lập như vậy có đúng không ạ?
Em không biết Chiết khấu mình ghi trên HĐ hay bảng kê ạ?
BẢNG KÊ NHƯ VẬY CÓ ĐÚNG K Ạ?
STT | Tên hàng hóa, Dịch vụ | Đơn vị Tính | Số Lượng | Đơn Gía | Chiết Khấu 8% | Thuế Suất | Tiền Thuế GTGT | Thành tiền | ||||
1 | Khăn ướt Max Cool 15 tờ, không hương | Gói | 10 | 3.750 | 3.000 | 10% | 3.450 | 37.950 | ||||
2 | Khăn ướt Max Cool 15 tờ có hương | Gói | 10 | 3.750 | 3.000 | 10% | 3.450 | 37.950 | ||||
3 | Khăn ướt Max Cool 25 tờ, không hương | Gói | 10 | 6.750 | 5.400 | 10% | 6.210 | 68.310 | ||||
4 | Khăn ướt Max Cool 25 tờ, có hương | Gói | 10 | 6.750 | 5.400 | 10% | 6.210 | 68.310 | ||||
5 | Khăn ướt Max Cool 30 tờ, không hương | Gói | 10 | 7.350 | 5.880 | 10% | 6.762 | 74.382 | ||||
6 | Khăn ướt Max Cool 30 tờ, có hương | Gói | 10 | 7.350 | 5.880 | 10% | 6.762 | 74.382 | ||||
7 | Khăn ướt Max Cool 80 tờ, không hương | Gói | 10 | 13.500 | 10.800 | 10% | 12.420 | 136.620 | ||||
8 | Khăn ướt Max Cool 80 tờ, có hương | Gói | 10 | 13.500 | 10.800 | 10% | 12.420 | 136.620 | ||||
9 | Khăn ướt Max Cool 100 tờ, không hương | Gói | 10 | 18.375 | 14.700 | 10% | 16.905 | 185.955 | ||||
10 | Khăn ướt Max Cool 100 tờ, có hương | Gói | 10 | 18.375 | 14.700 | 10% | 16.905 | 185.955 | ||||
11 | Khăn ướt Yuniku 90 tờ, hồng | Gói | 10 | 22.500 | 18.000 | 10% | 20.700 | 227.700 | ||||
12 | Khăn ướt Yuniku 90 tờ, xanh lá | Gói | 10 | 22.500 | 18.000 | 10% | 20.700 | 227.700 | ||||
13 | Khăn ướt Yuniku 90 tờ, xanh ngọc | Gói | 10 | 22.500 | 18.000 | 10% | 20.700 | 227.700 | ||||
14 | Chiết khấu 8%/HĐ | 133.560 | ||||||||||
TỔNG CỘNG | 153.594 | 1.689.534 | ||||||||||