Datvietmedical
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Y Tế Đất Việt
Chỉ số RDW SD trong máu là gì là thắc mắc thường gặp khi người bệnh đọc kết quả xét nghiệm huyết học. Thông số này phản ánh mức độ khác biệt kích thước hồng cầu, từ đó giúp bác sĩ đánh giá chất lượng tế bào hồng cầu trong máu. Hiểu đúng RDW SD sẽ giúp làm rõ nhiều bất thường tiềm ẩn mà các chỉ số khác chưa thể hiện rõ.
Chỉ số RDW SD trong máu là gì?
Chỉ số RDW SD trong máu là thông số đo độ phân bố kích thước hồng cầu, phản ánh mức độ chênh lệch về thể tích giữa các hồng cầu trong mẫu máu ngoại vi. RDW là viết tắt của Red Blood Cell Distribution Width, trong đó RDW SD biểu thị độ lệch chuẩn của phân bố kích thước hồng cầu và được báo cáo bằng đơn vị femtolit (fL).
Hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các cơ quan và mô trong cơ thể. Khi kích thước hồng cầu không đồng đều, khả năng vận chuyển oxy có thể bị ảnh hưởng, đồng thời phản ánh rối loạn trong quá trình sinh hồng cầu tại tủy xương. Vì vậy, chỉ số RDW SD trong máu có giá trị trong đánh giá thiếu máu, bệnh lý mạn tính và một số rối loạn chuyển hóa.
Phân biệt RDW SD và RDW CV trong xét nghiệm máu
Trong xét nghiệm huyết học, RDW thường được báo cáo dưới hai dạng là RDW SD và RDW CV, mỗi chỉ số phản ánh sự biến thiên kích thước hồng cầu theo cách khác nhau:
RDW SD là chỉ số được biểu thị bằng đơn vị femtolit, phản ánh trực tiếp độ rộng của biểu đồ phân bố kích thước hồng cầu tại mức 20% chiều cao. Do chỉ dựa trên hình dạng phân bố, RDW SD không chịu ảnh hưởng của thể tích hồng cầu trung bình MCV. Nhờ đó, RDW SD phản ánh chính xác sự không đồng đều kích thước hồng cầu, ngay cả khi MCV nằm trong giới hạn bình thường.
RDW CV được biểu thị dưới dạng phần trăm và được tính theo công thức: Độ lệch chuẩn / thể tích hồng cầu trung bình (MCV) x 100. Vì phụ thuộc trực tiếp vào MCV, RDW CV có thể thay đổi khi kích thước hồng cầu trung bình thay đổi, ngay cả khi mức độ phân bố kích thước không biến động nhiều.
Cách đọc RDW SD trong xét nghiệm máu
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, giá trị RDW SD thường nằm trong khoảng 39-46 fL, trong khi RDW CV dao động từ 11.6-14.6 phần trăm. Khoảng giá trị này cho thấy kích thước hồng cầu tương đối đồng đều. Tuy nhiên, RDW SD nằm trong giới hạn bình thường không đồng nghĩa chắc chắn cơ thể không có bệnh lý. Bác sĩ luôn cần đối chiếu RDW SD với MCV, hemoglobin và các chỉ số hồng cầu khác để tránh bỏ sót giai đoạn sớm của thiếu máu hoặc rối loạn tạo máu.
Xem thêm: https://datvietmedical.com/chi-so-rdw-sd-trong-mau-la-gi-y-nghia-rdw-sd-cao-va-thap-nid749.html
Chỉ số RDW SD trong máu là gì?
Chỉ số RDW SD trong máu là thông số đo độ phân bố kích thước hồng cầu, phản ánh mức độ chênh lệch về thể tích giữa các hồng cầu trong mẫu máu ngoại vi. RDW là viết tắt của Red Blood Cell Distribution Width, trong đó RDW SD biểu thị độ lệch chuẩn của phân bố kích thước hồng cầu và được báo cáo bằng đơn vị femtolit (fL).
Hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các cơ quan và mô trong cơ thể. Khi kích thước hồng cầu không đồng đều, khả năng vận chuyển oxy có thể bị ảnh hưởng, đồng thời phản ánh rối loạn trong quá trình sinh hồng cầu tại tủy xương. Vì vậy, chỉ số RDW SD trong máu có giá trị trong đánh giá thiếu máu, bệnh lý mạn tính và một số rối loạn chuyển hóa.
Phân biệt RDW SD và RDW CV trong xét nghiệm máu
Trong xét nghiệm huyết học, RDW thường được báo cáo dưới hai dạng là RDW SD và RDW CV, mỗi chỉ số phản ánh sự biến thiên kích thước hồng cầu theo cách khác nhau:
RDW SD là chỉ số được biểu thị bằng đơn vị femtolit, phản ánh trực tiếp độ rộng của biểu đồ phân bố kích thước hồng cầu tại mức 20% chiều cao. Do chỉ dựa trên hình dạng phân bố, RDW SD không chịu ảnh hưởng của thể tích hồng cầu trung bình MCV. Nhờ đó, RDW SD phản ánh chính xác sự không đồng đều kích thước hồng cầu, ngay cả khi MCV nằm trong giới hạn bình thường.
RDW CV được biểu thị dưới dạng phần trăm và được tính theo công thức: Độ lệch chuẩn / thể tích hồng cầu trung bình (MCV) x 100. Vì phụ thuộc trực tiếp vào MCV, RDW CV có thể thay đổi khi kích thước hồng cầu trung bình thay đổi, ngay cả khi mức độ phân bố kích thước không biến động nhiều.
Cách đọc RDW SD trong xét nghiệm máu
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, giá trị RDW SD thường nằm trong khoảng 39-46 fL, trong khi RDW CV dao động từ 11.6-14.6 phần trăm. Khoảng giá trị này cho thấy kích thước hồng cầu tương đối đồng đều. Tuy nhiên, RDW SD nằm trong giới hạn bình thường không đồng nghĩa chắc chắn cơ thể không có bệnh lý. Bác sĩ luôn cần đối chiếu RDW SD với MCV, hemoglobin và các chỉ số hồng cầu khác để tránh bỏ sót giai đoạn sớm của thiếu máu hoặc rối loạn tạo máu.
Xem thêm: https://datvietmedical.com/chi-so-rdw-sd-trong-mau-la-gi-y-nghia-rdw-sd-cao-va-thap-nid749.html

