Em xin bổ sung một mẫu khung hoàn chỉnh cho quy trình doanh thu–thu tiền. Mẫu này là tài liệu quản trị nội bộ, cần doanh nghiệp điền thông tin thực tế và phê duyệt trước khi ban hành; không phải mọi bước đều là nghĩa vụ trực tiếp của Thông tư 99.
1. Mục tiêu kiểm soát
- Giao dịch bán hàng/cung cấp dịch vụ được phê duyệt, ghi nhận đầy đủ, đúng kỳ và có hồ sơ.
- Giá bán, chiết khấu, điều khoản thanh toán và hạn mức tín dụng được phê duyệt.
- Hóa đơn, doanh thu, công nợ và tiền thu được đối chiếu với nhau.
- Tiền thu được nộp đủ, đúng tài khoản và phân bổ đúng khách hàng.
- Trả hàng, giảm giá, hủy/điều chỉnh hóa đơn, hoàn tiền và xóa nợ được kiểm soát độc lập.
2. Phạm vi quy trình
Từ tiếp nhận khách hàng/đơn hàng/hợp đồng, phê duyệt bán hàng, giao hàng hoặc hoàn thành dịch vụ, lập hóa đơn, ghi nhận doanh thu và công nợ, thu tiền, đối chiếu, xử lý chênh lệch cho đến đóng kỳ.
3. Phân tách trách nhiệm
- Kinh doanh: tiếp nhận nhu cầu, báo giá, hợp đồng và theo dõi thu hồi nợ.
- Kho/Vận hành: giao hàng hoặc xác nhận hoàn thành dịch vụ.
- Kế toán: kiểm tra chứng từ, lập hóa đơn, ghi nhận và đối chiếu.
- Thủ quỹ/Ngân hàng: tiếp nhận và bảo quản tiền theo phân quyền.
- Kế toán trưởng: review, xử lý ngoại lệ và đóng kỳ.
- Giám đốc: phê duyệt theo hạn mức, chiết khấu, bán chịu, hoàn tiền hoặc xóa nợ.
Không nên để cùng một người vừa phê duyệt bán chịu, vừa lập hóa đơn, vừa thu tiền và tự đối chiếu nếu không có kiểm tra độc lập.
4. Các bước kiểm soát chính
- Mở mã khách hàng và kiểm tra thông tin pháp lý, mã số thuế, điều kiện thanh toán, hạn mức.
- Phê duyệt báo giá, hợp đồng, chiết khấu và đơn hàng trước khi thực hiện.
- Đối chiếu giao hàng/nghiệm thu với đơn hàng trước khi lập hóa đơn.
- Kiểm tra nội dung, khách hàng, giá, chiết khấu, thuế và thời điểm lập hóa đơn.
- Liên kết hóa đơn với hợp đồng/đơn hàng, giao hàng và sổ công nợ.
- Theo dõi tuổi nợ, nhắc nợ và kiểm soát đơn hàng mới khi khách quá hạn/vượt hạn mức.
- Đối chiếu sao kê ngân hàng, phiếu thu, cổng thanh toán với công nợ; khoản tiền chưa xác định phải theo dõi riêng, không tự phân bổ sang khách hàng khác.
- Hoàn tiền, giảm giá, điều chỉnh và xóa nợ phải có giao dịch gốc, lý do, hồ sơ và phê duyệt; không xóa giao dịch gốc.
- Khóa kỳ sau khi kiểm tra giao dịch cuối kỳ, doanh thu chưa lập hóa đơn, công nợ bất thường và chênh lệch đối chiếu.
5. Ma trận rủi ro mẫu
- Bán dưới giá/vượt hạn mức → phê duyệt theo ma trận.
- Giao hàng nhưng chưa lập hóa đơn → báo cáo giao hàng chưa lập hóa đơn.
- Ghi nhận doanh thu sai kỳ → review giao dịch trước/sau ngày khóa sổ.
- Thu tiền nhưng không ghi giảm đúng công nợ → đối chiếu sao kê và bảng phân bổ tiền.
- Hoàn tiền giả/sai người nhận → phê duyệt và đối chiếu giao dịch gốc.
- Sửa/xóa dữ liệu không truy vết → phân quyền, khóa kỳ và kiểm tra nhật ký.
- Nợ quá hạn không xử lý → báo cáo tuổi nợ và kế hoạch thu hồi.
6. Bộ biểu mẫu tối thiểu
- Phiếu mở/sửa mã khách hàng.
- Phiếu phê duyệt bán chịu/chiết khấu đặc biệt.
- Phiếu giao hàng/biên bản nghiệm thu.
- Phiếu kiểm tra trước khi lập hóa đơn.
- Bảng đối chiếu doanh thu–công nợ–tiền.
- Phiếu điều chỉnh/hoàn tiền.
- Nhật ký chênh lệch và xử lý ngoại lệ.
- Checklist đóng kỳ.
7. Chỉ số theo dõi
Tỷ lệ giao hàng chưa lập hóa đơn, tỷ lệ hóa đơn điều chỉnh, tỷ lệ thu đúng hạn, DSO, công nợ quá hạn theo tuổi, tiền chưa phân bổ, số tiền hoàn lại, giao dịch vượt hạn mức và chênh lệch đối chiếu chưa đóng.
Em đã lập bản mẫu chi tiết gồm mục tiêu, phạm vi, RACI, 10 bước quy trình, ma trận rủi ro–kiểm soát, biểu mẫu và checklist ban hành. Để hoàn thiện thành bản áp dụng cho doanh nghiệp cụ thể, cần bổ sung: loại hình/ngành nghề, kênh bán hàng, hệ thống phần mềm, mô hình bán chịu, cấp phê duyệt, quy trình hóa đơn và các giao dịch đặc thù.
Căn cứ tham khảo: Thông tư 99/2025/TT-BTC và quy chế hạch toán của doanh nghiệp. Thông tư 99 là căn cứ về chế độ kế toán, không thay thế toàn bộ quy định về hóa đơn, thuế, hợp đồng, bảo vệ dữ liệu và quản trị doanh nghiệp.