H
ha my anh
Guest
- 4/3/15
- 6
- 0
- 1
- 40
Mình đang vướng phải chỗ này mà chưa nộp được BCTC 2014, mong mọi người giúp đỡ.
Quý 3 nộp thuế 11.838.529 đồng.
Mình nhập hóa đơn từng tháng thì cuối tháng 7 , dư Nợ TK 1331: 0đ; Có TK 3331: 133.738.789đ
cuối tháng 8 dư Nợ TK 1331: 90.708.822đ; Có TK 3331: 133.738.789đ
cuối tháng 9 dư Nợ TK 1331: 121.900.260đ; Có TK 3331: 133.738.789đ
lấy dư Có 3331 - dư nợ 1331 = 11.838.529đ (số thuế phải nộp)
Mình kết chuyển tháng 7, 8, 9 đã đúng chưa? làm sao để cuối tháng 9 dư nợ 1331 = 0, và dư có 3331 = 11.838.529đ (số thuế phải nộp theo tờ khai).
Xin mọi người giúp đỡ. Chân thành cảm ơn.
kỳ trước chuyển sang
36,318,321
tháng đầu vào đầu ra kết chuyển khấu trừ nộp
1 16,852,012 5,573,047 5,573,047 47,597,286
2 4,567,148 5,026,080 5,026,080 47,138,354
3 19,315,728 32,155,234 32,155,234 34,298,848
TC quy 1 40,734,888 42,754,361 42,754,361 34,298,848
4 10,987,619 2,516,299 2,516,299 42,770,168
5 56,203,887 - 98,974,055
6 81,832,891 177,538,073 177,538,073 3,268,873
TC quy 2 149,024,397 180,054,372 180,054,372 3,268,873
7 46,685,601 183,693,263 49,954,474 - 133,738,789
8 97,446,182 6,737,360 6,737,360 90,708,822 43,029,967
9 244,334,060 213,142,622 213,142,622 31,191,438 11,838,529
TC quy 3 388,465,843 403,573,245 269,834,456 (11,838,529) 11,838,529 nộp quý 3
10 165,658,729 20,053,897 20,053,897 145,604,832
11 301,830,031 66,963,620 66,963,620 380,471,243
12 107,826,793 434,681,407 434,681,407 53,616,629
TC quy 4 575,315,553 521,698,924 521,698,924 53,616,629
Quý 3 nộp thuế 11.838.529 đồng.
Mình nhập hóa đơn từng tháng thì cuối tháng 7 , dư Nợ TK 1331: 0đ; Có TK 3331: 133.738.789đ
cuối tháng 8 dư Nợ TK 1331: 90.708.822đ; Có TK 3331: 133.738.789đ
cuối tháng 9 dư Nợ TK 1331: 121.900.260đ; Có TK 3331: 133.738.789đ
lấy dư Có 3331 - dư nợ 1331 = 11.838.529đ (số thuế phải nộp)
Mình kết chuyển tháng 7, 8, 9 đã đúng chưa? làm sao để cuối tháng 9 dư nợ 1331 = 0, và dư có 3331 = 11.838.529đ (số thuế phải nộp theo tờ khai).
Xin mọi người giúp đỡ. Chân thành cảm ơn.
kỳ trước chuyển sang
36,318,321
tháng đầu vào đầu ra kết chuyển khấu trừ nộp
1 16,852,012 5,573,047 5,573,047 47,597,286
2 4,567,148 5,026,080 5,026,080 47,138,354
3 19,315,728 32,155,234 32,155,234 34,298,848
TC quy 1 40,734,888 42,754,361 42,754,361 34,298,848
4 10,987,619 2,516,299 2,516,299 42,770,168
5 56,203,887 - 98,974,055
6 81,832,891 177,538,073 177,538,073 3,268,873
TC quy 2 149,024,397 180,054,372 180,054,372 3,268,873
7 46,685,601 183,693,263 49,954,474 - 133,738,789
8 97,446,182 6,737,360 6,737,360 90,708,822 43,029,967
9 244,334,060 213,142,622 213,142,622 31,191,438 11,838,529
TC quy 3 388,465,843 403,573,245 269,834,456 (11,838,529) 11,838,529 nộp quý 3
10 165,658,729 20,053,897 20,053,897 145,604,832
11 301,830,031 66,963,620 66,963,620 380,471,243
12 107,826,793 434,681,407 434,681,407 53,616,629
TC quy 4 575,315,553 521,698,924 521,698,924 53,616,629
Sửa lần cuối:

