Dịch giùm mình "Sổ chi tiết"

Sổ chi tiết

Sổ chi tiết mua hàng: Detailed Purchasing Book
Sổ chi tiết bán hàng: Detailed Sales Book

Bạn thấy ổn không?

Thân mến,
 
Ở "rattien" của yahoo tớ hỏi dịch " Sổ chi tiết" nó dịch là detail ledger
 
Có ai giúp mình dịch sổ chi tiết mua hàng và bán hàng ko?
sổ chi tiết mua hàng là : purchase detail.
Sổ chi tiết bán hàng là : sale detail.
thân!
 
Back
Top