Memorandum accounts

  • Thread starter hu28m
  • Ngày gửi
H

hu28m

Sơ cấp
14/9/04
40
0
0
40
Hanoi
Source: http://www.accountz.com/glossary.html#m
Definition: A name for the accounts held in a subsidiary ledger. Eg. the accounts in a sales ledger.


VentureLine có từ "MEMORANDUM ACCOUNT", không biết có giống nghĩa không?
 

Thành viên trực tuyến

  • hoacotu0792
  • hangvevietnam
  • thuongdan
  • canhk9c
  • ut duong
  • Tinhkhanh
  • thuytrang99999
  • hoangyenhup
  • phương anh dhs
  • Tuyennt1109
  • Hekigyoku
  • UrassYaYa
  • babyheomoi

TEXT LINK

Xem nhiều