Memorandum accounts

Thảo luận trong 'Tiếng Anh chuyên ngành' bắt đầu bởi hu28m, 5 Tháng mười 2004.

3,927 lượt xem

  1. hu28m

    hu28m Thành viên sơ cấp

    Bài viết:
    40
    Đã được thích:
    0
    Nơi ở:
    Hanoi
    Source: http://www.accountz.com/glossary.html#m
    Definition: A name for the accounts held in a subsidiary ledger. Eg. the accounts in a sales ledger.


    VentureLine có từ "MEMORANDUM ACCOUNT", không biết có giống nghĩa không?
     
    #1

Chia sẻ trang này