Lợi nhuận trước thuế

phuyen89

Cao cấp
Chào mọi người cho em hỏi:Trong tiếng anh cụm từ Lợi nhuận sau thuế được dịch sang là cụm từ nào a.
 
Cụm từ lợi nhuận sau thuế bằng tiếng Anh

Theo mình là từ này không biết có phải không: bạn tham khảo nhé
Net profit after tax
 
Lợi nhuận trước thuế EBT: Earnings Before Tax
Lợi nhuận sau thuế EAT: Earnings After Tax
 
@ Tài chính: như Pysanka
@ Kế toán: Net profit - Không tin thử tìm thử một báo cáo tài chính tiếng anh
 
Đối với mỗi lĩnh vực, báo cáo đôi khi dùng những từ khác nhau chủ yếu là được sử dụng quen thôi các bạn ah. Không có 1 form chuẩn nào hết đâu bạn
 
Sửa lần cuối:
hoặc có thể viết là: before-tax profits, after-tax profits
trong các financial statements hay đặc biệt liên quan đến tax là Dividend imputation tax system đều viết như trên
 
Back
Top