Cụm từ tiếng anh kế toán tài chính thông dụng nhất

  • Thread starter hoaikthn
  • Ngày gửi
H

hoaikthn

Sơ cấp
18/4/14
0
0
0
30
Hà Nội
dichvuketoanhanoi.com
Accounting entry: —- bút toán
Accrued expenses —- Chi phí phải trả -
Accumulated: —- lũy kế
Advance clearing transaction: —- quyết toán tạm ứng (???)
Advanced payments to suppliers —- Trả trước ngưòi bán -
Advances to employees —- Tạm ứng -
Assets —- Tài sản -
Assets liquidation: —- thanh lý tài sản
Balance sheet —- Bảng cân đối kế toán -
Bookkeeper: —- người lập báo cáo
Capital construction: —- xây dựng cơ bản
Cash —- Tiền mặt -
Cash at bank —- Tiền gửi ngân hàng -
Cash in hand —- Tiền mặt tại quỹ -
Cash in transit —- Tiền đang chuyển -
Check and take over: —- nghiệm thu
Construction in progress —- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang -
Cost of goods sold —- Giá vốn bán hàng -
Current assets —- Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn -
Current portion of long-term liabilities —- Nợ dài hạn đến hạn trả -
Deferred expenses —- Chi phí chờ kết chuyển -
Deferred revenue —- Người mua trả tiền trước -
Depreciation of fixed assets —- Hao mòn tài sản cố định hữu hình -
Depreciation of intangible fixed assets —- Hoa mòn tài sản cố định vô hình -
Depreciation of leased fixed assets —- Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính -
Equity and funds —- Vốn và quỹ -
Exchange rate differences —- Chênh lệch tỷ giá -
Expense mandate: —- ủy nghiệm chi
Expenses for financial activities —- Chi phí hoạt động tài chính -
Extraordinary expenses —- Chi phí bất thường -
Extraordinary income —- Thu nhập bất thường -
Extraordinary profit —- Lợi nhuận bất thường -
Figures in: millions VND —- Đơn vị tính: triệu đồng -
Financial ratios —- Chỉ số tài chính -
Financials —- Tài chính -
Finished goods —- Thành phẩm tồn kho -
Fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định hữu hình -
Fixed assets —- Tài sản cố định -
General and administrative expenses —- Chi phí quản lý doanh nghiệp -
Goods in transit for sale —- Hàng gửi đi bán -
Gross profit —- Lợi nhuận tổng -
Gross revenue —- Doanh thu tổng -
Income from financial activities —- Thu nhập hoạt động tài chính -
Income taxes —- Thuế thu nhập doanh nghiệp -
Instruments and tools —- Công cụ, dụng cụ trong kho -
Intangible fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định vô hình -
Intangible fixed assets —- Tài sản cố định vô hình -
Intra-company payables —- Phải trả các đơn vị nội bộ -

Xem chi tiết: TẠI ĐÂY
 

Thành viên trực tuyến

Không có thành viên trực tuyến.

Xem nhiều

TEXT LINK