Bảng hệ thống kế toán

  • Thread starter nhunglin
  • Ngày gửi
N

nhunglin

Sơ cấp
6/9/07
1
1
0
31
cau Mai Dong
#1
Ai có bảng hệ thống các tài khoản kế toán chi tiết và thật đầy đủ làm ơn gửi cho em với!!! Em đang rất cần một bảng như thế mà ko bi't tìm đâu ra.
 
Thích: HangThLeThi
G

Gã Sẹo

Thành viên thân thiết
16/7/07
319
4
18
58
Hà nội
#2
Ai có bảng hệ thống các tài khoản kế toán chi tiết và thật đầy đủ làm ơn gửi cho em với!!! Em đang rất cần một bảng như thế mà ko bi't tìm đâu ra.
Em tìm quyết định 15 và quyết định 48 đọc là đầy đủ nhất rồi tùy em lựa chon cho phù hợp cái em thích
 
B

Bui Huyen

Sơ cấp
27/9/05
12
0
0
34
Hanoi
#3
Bảng tài khoản kế toán đầy đủ

Em có thể xem trong QĐ số 15/2006/QĐ-BTC, ngày 20 tháng 3 năm 2006 về việc ban hành Chế độ Kế toán doanh nghiệp. Còn về Ngân hàng thì em xem trong QĐ số 29/2006/QĐ-NHNN ngày 10 tháng 7 năm 2006 (Phần phụ lục cuối cùng). Đối với công ty chứng khoán thì em xem trong QĐ số 99/2000/QĐ-BTC ngày 13 tháng 6 năm 2000 về việc ban hành chế độ kế toán công ty chứng khoán. Em nên nói rõ em cần hệ thống tài khoản kế toán đầy đủ trong lĩnh vực nào nhé.
 
M

minhpq

Sơ cấp
10/9/07
1
0
0
32
ninh binh
#4
có ai gửi hộ em cái bảng phân bổ tiền lương, sản phẩm.........?
 
H

HaiNguyet

Sơ cấp
26/7/07
34
0
0
34
mattroixanh
#5
HỆ THỐNG TÀI KHOẢN

SỐ TK
001 Tài sản thuê ngoài
Operating lease assets
002 Vật tư hàng hoá nhận giữ hộ, gia công
Goods held under trust or for processing
003 Hàng hoá nhận bán hộ, ký gửi
Goods received on consignment for sale
004 Nợ khó đòi đã xử lý
Bad debts written off
007 Ngoại tệ các loại
Foreign currencies
008
Hạn mức kinh phí
Balance of subsidy funds
009
Nguồn khấu hao cơ bản
Depreciation fund
111
Tiền mặt
Cash on hand
1111
Tiền mặt VN
Cash on hand ( VND )
1112
Tiền mặt ngoại tệ
Cash on hand ( USD )
1113
Vàng bạc kim quí, đá quí
Gold, silver, gemstones
112
Tiền gửi ngân hàng
Cash in bank
1121
Tiền gửi ngân hàng (VND)
Cash in (VND )Bank
11211
Tiền gửi_Tài khoản VND ngân hàng UFJ
Cask in bank (UFJ)_Current Acc. VND
11212
Tiền gửi _Tài khoản USD ngân hàng UFJ
Cash in bank (UFJ)_Current Acc. USD
11213
Tài khoản vốn ngân hàng UFJ
Capital Account in UFJ Bank
1121ĐA
Ngân hàng Đông Á
Dong A Banks
1121SH
Ngân hàng shinhan Vina ( VND)
Shinhan Vina banks ( VND)
1121VCB
Ngân hàng Vietcombank ( TK VND)
Vietcombank ( VND account )
1122
Tiền gửi ngân hàng (USD)
Cash in (USD) bank
11221
Tien gửi ngân hàng Shinhan_USD
Cash in Shinhan Bank _USD
1122A
Ngân hàng Shinhan Vina ( Nguồn Vốn )
Shinhan Vina Banks ( Capital)
1122B
Ngân hàng Shinhan Vina ( TK Vãng Lai )
Shinhan Vina Banks
1122C
Ngân hàng Vietcombank ( TK Vãng Lai)
Vietcombank ( Used account )
1123
Tiền gởi NH Công thương Viet Nam
Incombank
11231
Tiền gửi NH Công thương Viet Nam_USD
Incombank_USD
11232
Tiền gửi NH Công thương Viet Nam_VND
Incombank_VND
113
Tiền đang chuyển
Cash in transit
1131
Tiền đang chuyển VN
Cash in transit ( VND )
1132
Tiền đang chuyển ngoại tệ
Cash in transit ( USD )
121
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Short term investments
1211
Cổ phiếu
Equity securities
12111
Cổ phiếu (<3 tháng)
Equity securities (under 3 month)
12112
Cổ phiếu (>3 tháng)
Equity securities (Over 3 month)
1212
Trái phiếu
Debt securities
12121
Trái phiếu (< 3 tháng)
Debt securities (Under 3 month)
12122
Trái phiếu (>3 tháng)
Debt securities (Over 3 month)
128
Đầu tư ngắn hạn khác
Other short - term investment
129
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Pro. for the diminution in value of short-term Inv
131
Phải thu khách hàng
Accounts receivable - trade
1311
Phải thu khách hàng - Nội địa
Accounts receivable - trade (Local)
13111
Phải thu của khách hàng - Nội địa (< 1 năm)
Accounts receivable - trade (Local) - under 1year
13112
Phải thu của khách hàng - Nội địa (> 1 năm)
Accounts receivable - trade (Local) - Over 1 year
1312
Phải thu của khách hàng - Nước ngoài
Accounts receivable - trade (Oversea)
13121
Phải thu của khách hàng - Nước ngoài (< 1 năm)
Accounts receivable - trade (Oversea) under 1 ye
13122
Phải thu của khách hàng - Nước ngoài (> 1 năm)
Accounts receivable - trade (Oversea) Over 1 year
Phần mềm SmartBooks
Trang 1/8


TÊN TK - TIẾNG VIỆT
TÊN TK - TIẾNG ANH
SỐ TK
133
Thuế GTGT được khấu trừ
VAT deducted
1331
Thuế GTGT được khấu trừ của HH, DV
VAT deduction of goods, services
13311
Thuế GTGT đầu vào mua trong nước
VAT deduction of goods, services purchased from lo
13312
Thuế GTGT đầu vào hàng nhập khẩu
VAT deduction of imported goods
1332
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
VAT deduction of fixed assets
136
Phải thu nội bộ
Intercompany receivable
1361
Vồn kinh doanh ở đơn vị phụ thuộc
Investment in equity of subsidiaries
1368
Phải thu nội bộ khác
Other receivable from subsidiaries
13681
Phải thu nội bộ khác (<1 năm)
Other receivable from subsidiaries (Under 1 year)
13682
Phải thu nội bộ khác (> 1 năm)
Other receivable from subsidiaries (Over 1 year)
138
Phải thu khác
Other receivable
1381
Tài sản thiếu chờ xử lý
Shortage of assets awaiting resolution
1382
VAT chưa kê khai
VAT not declarated yet
1388
Phải thu khác
Other receivable
139
Dự phòng phải thu khó đòi
Provision for bad debts
141
Thanh toán với người nhận tạm ứng
Advances
1411
Tạn ứng CNV
Advance to staff
142
Chi phí trả trứớc
Prepaid expenses
1421
Chi phí trả trứớc
Prepaid expenses
14211
Chi phí trả trứớc
Prepaid expenses
14212
Chi phí trả trước bán hàng
Prepaid expenses for selling
14213
Chi phí trả trước quản lý
Prepaid expenses for adminitrading
14214
Bảo hiểm rủi ro
Risk Insurance
1422
Chi phí chờ kết chuyển
Deferred expenses
144
Thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
Short term deposits, mortgages and collateral
151
Hàng mua đang đi đường
Goods in transit
152
Nguyên liệu, vật liệu
Raw materials
1521
Nguyên liệu, vật liệu chính
Raw materials
1522
Nguyên liệu, vật liệu phụ
Sub materials
1523
Nhiên liệu
Fuel
1524
Phụ tùng thay thế
Spare part
1525
Vật liệu thiết bị xây dựng cơ bản
Materials for construction
1528
Vật liệu khác
Other materials
153
Cộng cụ dụng cụ
Tools and supplies
1531
Cộng cụ dùng sản xuất kinh doanh
Tools and supplies
15311
Cộng cụ phân xưởng sản xuất
Tools and supplies for manufacturing factory
15312
Cộng cụ phân xưởng hoàn tất
Tools and supplies for finishing factory
15313
Cộng cụ bộ phận quản lý
Tools for managing department
1532
Bao bì luân chuyển
Packaging material
1533
Đồ dùng cho thuê
Tools for leasing
154
Sản phẩm dở dang
Work in progress
155
Thành phẩm
Finished goods
156
Hàng hoá
Merchandise inven tory
1561
Giá mua hàng hoá
Cost of purchases
1562
Chi phí mua hàng
Purchasing expense
157
Hàng gửi đi bán
Goods on consignment
159
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Provision for decline in inventory
161
Chi sự nghiệp
Expenditures from subsidies of state budget
211
Tài sản cố định hữu hình
Tangible fixed assets
2111
Nhà cửa, vật kiến trúc
Building
2112
Máy móc, thiết bị
Machinery and equipment
Phần mềm SmartBooks
Trang 2/8


TÊN TK - TIẾNG VIỆT
TÊN TK - TIẾNG ANH
SỐ TK
2113
Phương tiện vận tải chuyền dẫn
Transportation and facilities
2114
Thiết bị, dụng cụ quản lý
Office equipment
2115
Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
Longlife tress, working and producing
2118
Tài sản cố định khác
Other tangible fixed assets
212
Tài sản cố định khác thuê tài chính
Finance lease assets
213
Tài sản cố định vô hình
Intangible assets
2131
Quyền sử dụng đất
Land use rights
2132
Chi phí thành lập doanh nghiệp
Organisation, pre - operating costs
2133
Phần mềm
Software
2134
Chi phí nghiên cứu, phát triển
Research and development costs
2135
Phan mem may vi tinh
Software
2138
Tài sản cố định vô hình khác
Other intangible assets
214
Hao mòn tài sản cố đinh
Accumulated depreciation and amortisation
2141
Hao mòn tài sản cố đinh hữu hình
Accu. depreciation on fixed assets
21411
Hao mòn TSCĐHH - Nhà xưởng
Accu. Dep. - Building
21412
Hao mòn TSCĐHH - MMTB
Accu. Dep. - M & E
21413
Hao mòn TSCĐHH - PTVT
Accu. Dep. - Transportation
21414
Hao mòn TSCĐHH - TBVP
Accu. Dep. - Office equipment
21418
Hao mòn TSCĐHH - TSCĐ khác
Accu. Dep. - Others FA
2142
Hao mòn tài sản cố đinh thuê tài chính
Accu. depreciation on finance lease assets
2143
Hao mòn tài sản cố đinh vô hình
Amortisation of intangible assets
221
Đầu tư chứng khoán dài dạn
Long term investments
2211
Cổ phiếu
Equity securities
2212
Trái phiếu
Debt securities
222
Góp vốn liên doanh
Shares in joint ventures
228
Đầu tư dài hạn khác
Other long term investments
229
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
Provision for decline in long term investments
241
Xây dựng cơ bản dở dang
Construction in progress
2411
Mua sắm tài sản cố định
Acquisition in assets
2412
Xây dựng cơ bản
Construction in progress
24121
Chi phí xây dựng cơ bản ( Hiện tại)
Construction in progress ( in present)
24122
Phần mềm kế toán
Account software
24123
Chi phí quản lý
Administration Fee
2413
Sửa chữa lớn tài sản cố định
Extraordinary repairs
242
Chi phí trả trước dài hạn
Long - term prepayment
2421
Chi phí tiền hoạt động
Pre-operation expenses
24210
Chi phí kết nốt
Connection fee
24211
Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . .
Stationery
24212
Chi phí vận chuyển, xăng…
Transportation expense
24213
Chi phí tiếp khách
Public relationship expense
24214
Chênh lệch tỷ giá
Difference in foreign exchange
24215
Phí ngân hàng, lãi ngân hàng
Bank charge, bank interest
242151
Phí ngân hàng
Bank charge
242152
Lãi tiền gửi ngân hàng
Bank interest
242153
VAT của phí ngân hàng
VAT of bank charge
24216
CP bằng tiền khác
Sudry cash expense
24217
Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
Electricity,utility,communication fee
24218
KHL
KHL
24219
Lương
Salary
242191
Chi phí chuyên gia nước ngoài
Foreigners' expenses
242192
Chi phí nhân viên Viet Nam
Vietnamese expenses
Phần mềm SmartBooks
Trang 3/8


TÊN TK - TIẾNG VIỆT
TÊN TK - TIẾNG ANH
SỐ TK
2422
Chi phí CCDC
Tools and supplies expenses
2423
Chi phí văn phòng
Office expense
24231
Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . .
Stationery
24232
Chi phí vận chuyển, xăng…
Transportation expense
24233
Chi phí tiếp khách
Public relationship expense
24234
Phí XNK
Import - export duty
24235
Thuế,phí, lệ phí
Tax, fee and charges
24236
CP bằng tiền khác
Sudry cash expense
24237
Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
Electricity,utility,communication fee
2425
Đồ dùng,thiết bị dùng trong phân xưởng
Factory tools, supplies, equipment
24251
Đồ dùng trong phân xưởng
Tool & supplies for factory
24252
Thiết bị phụ tùng trong phân xưởng
Factory equipment
24253
Thuê máy móc thiết bị cho phân xưởng
Factory Equipment, machineny rental
24254
Chi phí bộ phận sản xuất
Factory Fee
2426
Chi phí lương
Salary expense
24261
Chi phí lương PV
Office salary expense
24262
Chi phí lương PX
Factory salary expense
24263
Chi phí tiền cơm
Meal
2427
Chi phí thuê ngoài
Service expense
24271
Thuê Văn phòng
Officeroom rental
24272
Thuê nhà xưởng
factory rental
24273
Thuê đất
Land rental
24274
Bao hiem rui ro
Risk Insurance
24275
Chi phí quảng cáo
Advertise Fee
24276
Chi phí tuyển dụng
Recruit fee
2428
Chi phí khác
Other expense
24281
Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . .
Stationery
24282
Chi phí vận chuyển, xăng…
Transportation expense
24283
Chi phí tiếp khách
Public relationship expense
24286
CP bằng tiền khác
Sudry cash expense
244
Ký quỹ, ký cược dài hạn
Long - Term Deposits
311
Vay ngắn hạn
Short - term borrowings
311 - VN
Tiền vay credits card ( Mr.Huh)
Credits card ( Mr.Huh)
315
Nợ dài hạn tới hạn trả
Current portion of long - term debt
331
Phải trả người bán
Account payable-trade
3311
Phải trả người bán - Nội địa
Account payable-trade (Local)
33111
Phải trả người bán - Nội địa (<1 năm)
Account payable-trade (Local) (under 1 year)
33112
Phải trả người bán - Nội địa (>1 năm)
Account payable-trade (Local) (Over 1 year)
3312
Phải trả người bán - Nước ngoài
Account payable-trade (Oversea)
33121
Phải trả người bán - Nước ngoài (<1 năm)
Account payable-trade (Oversea) under 1 year
33122
Phải trả người bán - Nước ngoài (> 1 năm)
Account payable-trade (Oversea) Over 1 year
333
Thuế và các khoản phải trả nhà nước
Taxes and payable to sate budget
3331
Thuế GTGT phải nộp
VAT payable
33311
Thuế GTGT đầu ra
Output VAT
33312
Thuế GTGT hàng nhập khẩu
VAT Import, export
3332
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Special sales tax
3333
Thuế XNK
Import, export duties
33331
Thuế nhập khẩu
Export duties
33332
Thuế xuất khẩu
Import duties
3334
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Business income tax
3335
Thuế thu nhập cá nhân
Income Tax
Phần mềm SmartBooks
Trang 4/8


TÊN TK - TIẾNG VIỆT
TÊN TK - TIẾNG ANH
SỐ TK
3335NN
Thuế TNCN người Nước Ngoài
Income tax ( Foreigner)
3335VN
Thuế TNCN người Việt Nam
Income tax ( Vietnamese
3336
Thuế tài nguyên
Natural resource tax
3337
Thuế nhà đất, tiền thuê đất
Land and housing tax
33371
Thuế nhà đất
Housing tax
33372
Tiền thuê đất
Land tax
3338
Các loại thuế khác
Other taxes payable
3339
Lệ phí, các khoản phải nộp khác
Fees, duties and other obligations
33391
Càc khoản phụ thu
Additional accounts payable
33392
Các khoản phí, lệ phí
Fee, duties
33393
Các khoản phải nộp khác
Other payable
334
Thanh toán với CVN
Payable to employees
3341
Lương nước ngoài
Salary payable for foreigners
3342
Luong nguoi Viet
Salary payable for Vietnamese
335
Chi phí phải trả
Accrued expenses payable
336
Phải trả nội bộ
Intercompany payable
3361
Phải trả nội bộ ngắn hạn
Intercompany payable (Short-term)
3362
Phải trả nội bộ dài hạn
Intercompany payable (Long-term)
338
Phải trả, phải nộp khác
Other payable
3381
Tài sản thừa chờ giải quyết
Surplus of assets waiting for resolution
3382
Kinh phí Công Đoàn
Trade union fees
3383
Bảo hiềm Xã Hội
Social insurance payable
3384
Bào hiểm Y Tế
Health insurance payable
3387
Doanh thu chưa thực hiện
Deferred revenue
3388
Phải trả phải nộp khác
Other payable
341
Vay vốn ngân hàng
Long - trem borrowings
342
Nợ dài hạn
Long - term liabilities
344
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
Long - term deposits received
351
Trích dự phòng mất việc làm
Provision for losing employee's job
411
Nguồn vốn kinh doanh
Operating capital
4111
Vốn đầu tư chủ sở hữu
Owner Capital
4112
Thặng dư vốn cổ phần
Surplus of share capital
4118
Vốn khác
Other Capital
412
Chênh lêch đánh giá tài sản
Differences upon asset revaluation
413
Chênh lệch tỷ giá
Exchange rate differences
414
Quỹ đầu tư phát triển
Investment and development fund
415
Quỷ dự phòng tài chính
Reserved funds against financial risks
416
Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
Severance reserve funds
421
Lợi nhuận chưa phân phối
Retained earnings
4211
Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
Retained earnings brought forward
4212
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
Retained earnings of current year
431
Quỹ khen thưởng phúc lợi
Welfare and reward funds
441
Nguồn vốn xây dựng cơ bản
Capital expenditures funds
451
Quỹ quản lý của cấp trên
Management funds of higher authorities
461
Nguồn kinh phí sự nghiệp
Subsidy funds from state budget
4611
Kinh phí sự nghiệp năn trước
Subsidy funds from state budget brought forward
4612
Kinh phí sự nghiệp năn nay
Subsidy funds from state budget of current year
466
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Subsidy funds from fixed assets
511
Doanh thu bán hàng
Sales
5111
Doanh thu bán hàng hoá
Local sales
5112
Doanh thu hàng xuất khẩu
Oversea sales
Phần mềm SmartBooks
Trang 5/8


TÊN TK - TIẾNG VIỆT
TÊN TK - TIẾNG ANH
SỐ TK
5113
Doanh thu phí uỷ thác xuất khẩu
Sales for entrust export
5114
Doanh thu gia cơng
Sales from processing
5115
Doanh thu bán hàng hoá-ITS
Sales - ITS
5118
Doanh thu bán hàng hoá khác
Sales - Others
512
Doanh thu bán hàng nội bộ
Intercompany Sales
5121
Doanh thu bán hàng hoá
Intercompany Sales - Goods
5122
Doanh thu bán sản phẩm
Intercompany Sales- Product
5123
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Intercompany Sales- Service
515
Doanh thu hoạt động tài chính
Financial income
5151
Doanh thu tu lãi, chênh lệch tỷ giá
Financial income from interest,foreign currency ex
521
Chiết khấu bán hàng
Sales discounts
5211
Chiết khấu hàng hoá
Sales discounts - Goods
5212
Chíet khấu thành phẩm
Sales discounts - Product
5213
Chiết khấu dịch vụ
Sales discounts - Service
531
Hàng hoá trả lại
Sales returns
532
Giảm giá hàng bán
Sales allowances
5321
Giảm giá hàng bán trong nước
Sales allowance - Local
5322
Giảm giá hàng xuất khẩu
Sales allowances- Oversea
611
Mua hàng
Purchases
6111
Mua nguyên liệu, vật liệu
Purchse raw material
6112
Mua hàng hoá
Purchse goods
621
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Raw material costs
6211
Chi phí nguyên vật liệu chính
Raw material expense
6212
Chi phí nguyên vật liệu phụ
Sub material expense
6213
Chi phí nhiên liệu
Fuel material expense
622
Chi phí nhân công trực tiếp
Direct labour costs
6221
Chi phí nhân công thôi việc
Seasonnal labour costs
6222
Tiền lương
Salary
6223
Tiền ăn
Meal allowance
6224
Tiền nghỉ phép
Annual Leave
6225
Tiền thuốc công nhân
Medicine for workers
6226
Bảo hiển Xã Hội
Social insurance
6227
Bảo hiển Y tế
Healthy insurance
6228
Trợ cấp tiền nhà
Housing allowance
627
Chi phí sản xuất chung
Factory overhead costs
6271
Chi phí nhân viên phân xưởng
Labour cost
62711
Tiền lương
Salary
62712
Tiền thưởng
Bonus
62713
Tiền ăn
Meal allowance
62714
Tiền nghỉ phép
Annual leave
62715
Trợ cấp việc làm
Leaving off expense
62716
Bảo hiển Xã Hội
Social insurance
62717
Trợ cấp tiền cơm
Lunch
62718
Trợ cấp tiền nhà
Housing allowance
62719
CPSXC- thuế thu nhập cá nhân
Overhead- PIT payable
6272
Chi phí vật liệu
Use of auxiliary materials
62721
Chi phí vật liệu
Use of auxiliary materials
62722
Vật liệu gián tiếp
Indirect materials
62723
Nhiên liệu
Fuel
6273
Chi phí dụng cụ xản xuất
Use of tools and supplies
62731
Chi phí dụng cụ xản xuất
Tools for producing
Phần mềm SmartBooks
Trang 6/8


TÊN TK - TIẾNG VIỆT
TÊN TK - TIẾNG ANH
SỐ TK
62732
Đồ dùng phân xưởng
Supplies of warehouse
6274
Chi phí khấu hao TSCĐ
Depreciation
6275
Chi phí thuê
Rental expense
62751
Chi phí thuê nhà xưởng
Factory rental expense
62752
Chi phí thuê thiết bị, máy móc
Rental fee for equipment, machinery
6277
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Services rendered
62770
Phí xuất nhập khẩu
Import-Export expense
62771
Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
Utilities expense
62772
Chi phí vận chuyển
Transportation expense
62773
Chi phí bảo hiển hoả hoạn
Securiity services
62774
Chi phí gia công thuê ngoài
Sub-contractor
62775
Chi phí bảo trì sửa chữa
Mantainance, repairment
62776
Chi phí khác
Other expense
6278
Chi phí bằng tiền khác
Sundry costs paid in cash
62781
Chi phí bằng tiền khác
Sundry costs paid in cash
62782
Phí Y nhược
Health expense
62783
Phí tiêu hao
Other expense
62784
Phí khác
Other expense
631
Giá thành sản xuất
Cost of products manufactured
632
Giá vồn hàng bán
Cost of goods sold
635
Chi phí tài chính
Financial expenses
6351
Chi phí đi vay
Interest expense
6352
Chi phí hoạt động tài chính khác
Other financial expenses
641
Chi phí bán hàng
Selling expenses
6411
Chi phí nhân viên
Sales salary expense
64111
Lương
Salary
64112
Thưởng
Bonus
64113
Tiền ăn
Meal allowance
64114
Tiền nghỉ phép
Annual leave
64115
Trợ cấp mất việc làm
Provision for serverance pay
64116
Bảo hiểm Xã Hội
Social insurance
64117
Bảo hiểm Y Tế
Healthy insurance
64118
Trợ cấp tiền nhà
Housing allowance
6412
Chi phí vật liệu bao bì
Packaging and indirect materials
6413
Chi phí dụng cụ đồ dùng
Consumable and office supplies
64131
Chi phí dụng cụ đồ dùng
Consumable and office supplies
64132
Trang phục
Uniform
6414
Chi phí khấu haoTSCĐ
Depreciation
6415
Chi phí bảo hành
Services warranty
6417
Chi phí dịch vụ thuê ngoài
Services bought
64171
Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
Electricity,utility,communication fee
64172
Chi phí vẩn chuyển hàng hoá, xuất khẩu hàng
Freight
64173
Chi phí thuê ngoài
Sub-contractor
64174
Chi phí bảo trì, sủa chữa
Maintenance,repairment
64175
Chi phí hoa hồng
Commission
64176
Chi phí quảng cáo giao tế
Advertisement,entertainment
64177
Chi phí bưu điện
Port office expense
64178
Phí bảo trì
Maintain expense
6418
Chi phí bằng tiền khác
Sundry cash expense
64181
Chi phí bằng tiền khác
Sundry cash expense
64182
Phí hàng mẫu
Not selling goods
Phần mềm SmartBooks
Trang 7/8


TÊN TK - TIẾNG VIỆT
TÊN TK - TIẾNG ANH
SỐ TK
64183
Phí vận chuyển
Transport expense
64184
Phí khác
Other expense
642
Chi phí quản lý doanh nghiệp
General and administration expenses
6421
Chi phí nhân viên quản lý
Office salaries
64211
Lương
Salary
64212
Thưởng
Bonus
64213
Tiền ăn
Meal allowance
64214
Tiền nghỉ phép
Annual leave
64215
Trợ cấp mất việc làm
leaving off working expense
64216
Bảo hiểm Xã Hội
Social insurance
64217
Bảo hiểm Y Tế
Healthy insurance
64218
Trợ cấp tiền nhà
House rental allowance
64219
Chi phí QLDN- thuế TNCN
G&A expense- PIT payable
6422
Chi phí vật liệu quản lý
Consumable and office supplies
6423
Chi phí đồ dùng văn phòng
Office supplies
64231
Chi phí đồ dùng văn phòng
Office supplies
64232
Văn phòng phẩm
Stationery
6424
Chi phí khấu hao TSCĐ
Depreciation
6425
Thuế, phí và lệ phí
Taxes, fees and charges
64251
Thuế, phí và lệ phí
Taxes, fees and charges
64252
Phí và lệ phí
Fee and duties
6426
Chi phí dụ phòng
Expenses from provisions
64261
Dự phòng giản giá hàng tồn kho
Inventory adjustment markdown
64262
Dự phòng nợ khó đòi
Bad debt expense
6427
Chi phí dịch vụ thuê ngoài
Services rendered by outsiders
64271
Chi Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
Electricity,utility,communication fee
64272
Chi phí vận chuyển
Expenses for transportation
64273
Chi phí thuê ngoài
Sub-contractor
64274
Chi phí bảo trì sửa chữa
Maintenance
64275
Chi phí bảo hiển hoả hoạn
Security services
64276
Chi phí hội nghị giao tế
Conference,entertainment expenses
64277
Chi phí dịch vụ tư vấn
Professional services
64278
Chi phí đào tạo huấn luyện
Trainning
6428
Chi phí bằng tiền khác
Sundry cash expense
64281
Chi phí bằng tiền khác
Sundry cash expense
64282
phí giao tế
Public relationship fee
64283
Chi phí tiền hoạt động
Pre-operation expense
64284
Phí kiển toán
Auditing fee
64285
Phí ủng hộ đoàn thể
Sponsor fee
64286
Phí khác
Other
711
Thu nhập khác
Other income
7111
Thu nhập khác
Other income
811
Chi phí khác
Financial expenses
8118
Chi phí khác
Other Fee
911
Xác định kết quả kinh doanh
Income summary
các bạn tham khảo ha
 
Ca mau

Ca mau

User đã bị cấm truy cập
#6
Ai có bảng hệ thống các tài khoản kế toán chi tiết và thật đầy đủ làm ơn gửi cho em với!!! Em đang rất cần một bảng như thế mà ko bi't tìm đâu ra.
Em vào địa chỉ trang web này để xem nha, hướng dẫn rất chi tiết cách hạch toán từng TK.
niceaccounting.com
 
K

*Kisstea*

Sơ cấp
12/7/07
20
0
1
Bến Tre
#7
Niceaccountinh.com thật hay đúng là cái mình đang rất cần, Thank Ca mau rất rất nhiều!
 
D

dinhnhan

Sơ cấp
#9
Các anh chị ơi em mới vào học môn kiểm toán em ko rành gì về môn đó lắm

em cũng không bít tham khảo tài liệu về môn ấy ở dâu nữa xin anh chị giúp e

Em xin cám ơn!!!!
 
L

letiendung0210

Sơ cấp
3/6/12
1
0
0
32
dong nai
#11
Ðề: Bảng hệ thống kế toán

gửi anh chị diễn dàn, chị HaiNguyet
em cần tìm bảng hệ thống kế toán song ngữ tiếng anh và tiếng hàn quốc , nhưng search trên mạng hoài mà vẫn không thấy,
anh chị nào có thì gửi cho em với
email: letiendung0210@gmail.com
em cảm ơn
 

Thành viên trực tuyến

  • daongocnam0603
  • firephoenix
  • hoang lao ta
  • hothanh
  • xediengiatot




Xem nhiều