tamnt07
Sống đơn giản, lấy nụ cười làm căn bản!
cho mình hỏi dịch: "Kỳ tính thuế" sang tiếng Anh thì dịch thế nào nhỉ?
Dịch là: Tax assessment period.
cho mình hỏi dịch: "Kỳ tính thuế" sang tiếng Anh thì dịch thế nào nhỉ?
Footnote
Em chào các bác!
Cho em hỏi với ạ, từ "Qualifying asset" được dịch sang tiếng Việt là gì, đọc definition bằng tiếng Anh thì có thể hiểu, nhưng không hiểu tiếng Việt gọi là gì?
Em cám ơn ạ.
Xin chào mọi người,
Em có một số từ liên quan tài chính cần dịch sang tiếng Anh:
- Vòng quay các khoản phải thu/ phải trả
- Vòng quay hàng tồn kho/ tài sản
Chủ yếu là từ "vòng quay". Đơn vị tính là "vòng".
Em có thử dùng từ "cycle", không biết có đúng ko!?
Anh chị nào biết từ nào đúng chỉ giúp em, chân thành cảm ơn!
PS: Sáng nay có post 1 bài (lần đầu tiên) vì chưa đọc quy định đặt tên nên chắc bị xóa rồi. Sorry MOD vì đã vi phạm. Giờ em viết rõ ràng lại rồi!
Accounting entry: bút toán
Advance clearing transaction:quyết toán tạm ứng (???)
(...to be continued)
- Số lượng sổ sách.
- Số lượng thực tế.
- Xử lý chênh lệch thiếu sau khi kiểm kê
- Xử lý chênh lêch thừa sau khi kiểm kê.